Converter-BG

1 WAXP ĐẾN BRL

1 Tiền điện tử WAX bằng 0.25271 Brazilian Real.

1 WAXP = 0.25271 BRL

Chuyển đổi 1 WAX thành Brazilian Real theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

WAXP/BRL tỷ lệ: 1 WAXP = 0.25271 BRL

Mua WAX (WAXP)

Chuyển thành

từ
waxp
WAXPWAX
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/01/22 12:00

WAX Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của WAX0.25271 BRL . Điều này có nghĩa là 1 WAX có giá trị là 0.25271 BRL. Ngược lại, 1 BRL sẽ cho phép bạn mua 3.957104 WAX.

Giá trị của WAX đã thay đổi +1.89% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -6.21% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 4,317,205,302.499635 WAX, WAX hiện có vốn hóa thị trường là R$ 1,084,981,170.54355

    WAX Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    WAXP ĐẾN BRL

    • Số lượng
    • 1WAXP
      0.25271BRL
    • 10WAXP
      2.52717BRL
    • 12WAXP
      3.0326BRL
    • 15WAXP
      3.79075BRL
    • 16WAXP
      4.04347BRL
    • 35WAXP
      8.84509BRL
    • 50WAXP
      12.63585BRL
    • 54WAXP
      13.64672BRL
    • 69WAXP
      17.43748BRL
    • 250WAXP
      63.17928BRL
    • 500WAXP
      126.35856BRL
    • 1000WAXP
      252.71712BRL

    BRL ĐẾN WAXP

    • Số lượng
    • 1BRL
      3.95699344WAXP
    • 10BRL
      39.56993448WAXP
    • 12BRL
      47.48392137WAXP
    • 15BRL
      59.35490172WAXP
    • 16BRL
      63.31189516WAXP
    • 35BRL
      138.49477068WAXP
    • 50BRL
      197.8496724WAXP
    • 54BRL
      213.67764619WAXP
    • 69BRL
      273.03254791WAXP
    • 250BRL
      989.24836201WAXP
    • 500BRL
      1,978.49672402WAXP
    • 1000BRL
      3,956.99344804WAXP

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    WAX Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin105,285.479,098,189.60100,811.68634,460.8110,384,375.423,752,814.73
    ETHEthereum3,312.82286,276.433,172.0619,963.44326,746.53118,083.09
    USDTTether USDt0.9997686.390.957286.0298.6035.63
    BNBBinance Coin699.2760,427.46669.564,213.9068,969.9324,925.07
    XRPXRP3.23279.423.0919.48318.92115.25
    SOLSolana257.7322,272.30246.781,553.1525,420.879,186.86
    USDCUSD Coin0.9998686.400.957376.0298.6135.63
    ADACardano1.0087.240.966736.0899.5835.98
    AVAXAvalanche37.303,223.4435.71224.783,679.131,329.60
    DOGEDogecoin0.3652631.560.349742.2036.0213.01

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • foxsy

      FOXSY

      Foxsy AI
    • akt

      AKT

      Akash Network
    • asr

      ASR

      AS Roma Fan Token
    • unibot

      UNIBOT

      UniBot
    • skill

      SKILL

      CryptoBlades
    • maneki

      MANEKI

      maneki
    • pew

      PEW

      pepe in a memes world
    • propel

      PROPEL

      PayRue (Propel)
    • chmb

      CHMB

      Chumbi Valley
    • cpool

      CPOOL

      Clearpool

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • R$100 có giá trị bằng bao nhiêu trong WAXP?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu WAX với giá R$500?
    • Có bao nhiêu Brazilian Real là R$1 trong WAX?
    • 1000 BRL bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.