Converter-BG

1 ZAP ĐẾN BRL

1 Tiền điện tử Zap bằng 0.00667 Brazilian Real.

1 ZAP = 0.00667 BRL

Chuyển đổi 1 Zap thành Brazilian Real theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

ZAP/BRL tỷ lệ: 1 ZAP = 0.00667 BRL

Mua Zap (ZAP)

Chuyển thành

từ
zap
ZAPZap
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/04 16:00

Zap Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Zap0.00667 BRL . Điều này có nghĩa là 1 Zap có giá trị là 0.00667 BRL. Ngược lại, 1 BRL sẽ cho phép bạn mua 149.925037 Zap.

Giá trị của Zap đã thay đổi +12.06% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -2.25% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 236,144,465 Zap, Zap hiện có vốn hóa thị trường là R$ 3,589,338.59311

    Zap Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    ZAP ĐẾN BRL

    • Số lượng
    • 1ZAP
      0.00667BRL
    • 11ZAP
      0.07338BRL
    • 15ZAP
      0.10007BRL
    • 16ZAP
      0.10674BRL
    • 20ZAP
      0.13343BRL
    • 50ZAP
      0.33358BRL
    • 100ZAP
      0.66717BRL
    • 200ZAP
      1.33435BRL
    • 300ZAP
      2.00153BRL
    • 500ZAP
      3.33588BRL
    • 2000ZAP
      13.34353BRL
    • 5000ZAP
      33.35884BRL

    BRL ĐẾN ZAP

    • Số lượng
    • 1BRL
      149.88530539ZAP
    • 11BRL
      1,648.7383593ZAP
    • 15BRL
      2,248.27958086ZAP
    • 16BRL
      2,398.16488625ZAP
    • 20BRL
      2,997.70610781ZAP
    • 50BRL
      7,494.26526954ZAP
    • 100BRL
      14,988.53053909ZAP
    • 200BRL
      29,977.06107818ZAP
    • 300BRL
      44,965.59161728ZAP
    • 500BRL
      74,942.65269546ZAP
    • 2000BRL
      299,770.61078187ZAP
    • 5000BRL
      749,426.52695469ZAP

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Zap Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,715.457,080,149.7675,083.13480,047.397,072,173.923,143,521.99
    ETHEthereum1,783.05152,623.541,618.5310,348.16152,451.6167,763.46
    USDTTether USDt0.9996485.560.907405.8085.4637.99
    BNBBinance Coin591.8550,661.08537.243,434.9150,604.0122,493.06
    XRPXRP2.10179.921.9012.19179.7279.88
    SOLSolana118.3010,126.91107.39686.6210,115.504,496.25
    USDCUSD Coin1.0085.600.907765.8085.5038.00
    ADACardano0.6506555.690.590623.7755.6324.72
    AVAXAvalanche17.771,521.6216.13103.161,519.90675.58
    DOGEDogecoin0.1671114.300.151690.9698614.286.35

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • prcl

      PRCL

      Parcl
    • bome

      BOME

      BOOK OF MEME
    • pro

      PRO

      Propy
    • cat

      CAT

      Simon's Cat
    • pols

      POLS

      Polkastarter
    • vega

      VEGA

      Vega Protocol
    • dddx

      DDDX

      DDDX Protocol
    • lazio

      LAZIO

      S.S. Lazio Fan Token
    • dapp

      DAPP

      DAPP Pencils Protocol
    • laika

      LAIKA

      LAIKA

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • R$100 có giá trị bằng bao nhiêu trong ZAP?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Zap với giá R$500?
    • Có bao nhiêu Brazilian Real là R$1 trong Zap?
    • 1000 BRL bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.