Converter-BG

1 NEWM ĐẾN KRW

1 Tiền điện tử NEWM bằng 2.45974 South Korean Won.

1 NEWM = 2.45974 KRW

Chuyển đổi 1 NEWM thành South Korean Won theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

NEWM/KRW tỷ lệ: 1 NEWM = 2.45974 KRW

Mua NEWM (NEWM)

Chuyển thành

từ
newm
NEWMNEWM
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2024/09/19 00:59

NEWM Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của NEWM2.45974 KRW . Điều này có nghĩa là 1 NEWM có giá trị là 2.45974 KRW. Ngược lại, 1 KRW sẽ cho phép bạn mua 0.406547 NEWM.

Giá trị của NEWM đã thay đổi -5.29% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -12.44% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 0 NEWM, NEWM hiện có vốn hóa thị trường là ₩ 0

    NEWM Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    NEWM ĐẾN KRW

    • Số lượng
    • 0.0004NEWM
      0.00098KRW
    • 0.0005NEWM
      0.00122KRW
    • 0.04NEWM
      0.09838KRW
    • 0.081NEWM
      0.19923KRW
    • 0.15NEWM
      0.36896KRW
    • 0.178NEWM
      0.43783KRW
    • 0.5NEWM
      1.22987KRW
    • 1NEWM
      2.45974KRW
    • 4NEWM
      9.83897KRW
    • 12NEWM
      29.51691KRW
    • 27NEWM
      66.41305KRW
    • 75NEWM
      184.4807KRW

    KRW ĐẾN NEWM

    • Số lượng
    • 0.0004KRW
      0.000162NEWM
    • 0.0005KRW
      0.000203NEWM
    • 0.04KRW
      0.016261NEWM
    • 0.081KRW
      0.03293NEWM
    • 0.15KRW
      0.060981NEWM
    • 0.178KRW
      0.072365NEWM
    • 0.5KRW
      0.203273NEWM
    • 1KRW
      0.406546NEWM
    • 4KRW
      1.626186NEWM
    • 12KRW
      4.878558NEWM
    • 27KRW
      10.976757NEWM
    • 75KRW
      30.490992NEWM

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    NEWM Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin62,115.765,200,508.7756,051.27339,301.145,722,234.222,116,190.78
    ETHEthereum2,394.48200,473.262,160.7013,079.64220,585.1481,576.57
    USDTTether USDt1.0083.740.902575.4692.1434.07
    BNBBinance Coin559.7446,863.66505.093,057.5651,565.1219,069.76
    XRPXRP0.5864549.090.529193.2054.0219.97
    SOLSolana135.8611,375.42122.60742.1712,516.624,628.88
    USDCUSD Coin0.9998583.710.902235.4692.1034.06
    ADACardano0.3494229.250.315311.9032.1911.90
    AVAXAvalanche26.032,179.9723.49142.222,398.66887.07
    DOGEDogecoin0.104798.770.094560.572449.653.57

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • rare

      RARE

      SuperRare
    • tnsr

      TNSR

      Tensor
    • xyo

      XYO

      XYO
    • xem

      XEM

      NEM
    • bch

      BCH

      Bitcoin Cash
    • kaiju

      KAIJU

      Kaiju Worlds
    • xen

      XEN

      XEN Crypto
    • bmon

      BMON

      Binamon
    • ada

      ADA

      Cardano
    • mdx

      MDX

      Mdex

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ₩100 có giá trị bằng bao nhiêu trong NEWM?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu NEWM với giá ₩500?
    • Có bao nhiêu South Korean Won là ₩1 trong NEWM?
    • 1000 KRW bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.