Converter-BG

1 JST ĐẾN GBP

1 Tiền điện tử Just bằng 0.02384 Pound Sterling.

1 JST = 0.02384 GBP

Chuyển đổi 1 Just thành Pound Sterling theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

JST/GBP tỷ lệ: 1 JST = 0.02384 GBP

Mua Just (JST)

Chuyển thành

từ
jst
JSTJust
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 22:00

Just Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Just0.02384 GBP . Điều này có nghĩa là 1 Just có giá trị là 0.02384 GBP. Ngược lại, 1 GBP sẽ cho phép bạn mua 41.946308 Just.

Giá trị của Just đã thay đổi -0.22% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -1.01% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 9,900,000,000 Just, Just hiện có vốn hóa thị trường là £ 233,013,432.45698

    Just Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    JST ĐẾN GBP

    • Số lượng
    • 1JST
      0.02384GBP
    • 10JST
      0.23842GBP
    • 15JST
      0.35764GBP
    • 20JST
      0.47685GBP
    • 30JST
      0.71528GBP
    • 54JST
      1.28751GBP
    • 69JST
      1.64515GBP
    • 100JST
      2.38428GBP
    • 200JST
      4.76856GBP
    • 300JST
      7.15285GBP
    • 2000JST
      47.68568GBP
    • 5000JST
      119.21421GBP

    GBP ĐẾN JST

    • Số lượng
    • 1GBP
      41.9413JST
    • 10GBP
      419.41307JST
    • 15GBP
      629.11961JST
    • 20GBP
      838.82615JST
    • 30GBP
      1,258.23923JST
    • 54GBP
      2,264.83062JST
    • 69GBP
      2,893.95024JST
    • 100GBP
      4,194.13079JST
    • 200GBP
      8,388.26158JST
    • 300GBP
      12,582.39237JST
    • 2000GBP
      83,882.61583JST
    • 5000GBP
      209,706.53959JST

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Just Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,758.047,057,717.4574,881.04466,093.286,939,867.103,145,219.17
    ETHEthereum1,814.06154,705.901,641.4010,216.81152,122.6168,943.53
    USDTTether USDt0.9998585.260.904685.6383.8437.99
    BNBBinance Coin592.6050,538.10536.193,337.5449,694.2122,521.92
    XRPXRP2.06176.121.8611.63173.1878.48
    SOLSolana117.079,984.15105.92659.359,817.434,449.36
    USDCUSD Coin1.0085.300.905025.6383.8738.01
    ADACardano0.6506255.480.588693.6654.5524.72
    AVAXAvalanche18.151,547.8816.42102.221,522.04689.80
    DOGEDogecoin0.1612213.740.145880.9080413.526.12

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • celt

      CELT

      Celestial
    • net

      NET

      NFT Exchangeable Token
    • cgo

      CGO

      ComTech Gold
    • plcu

      PLCU

      PLC Ultima
    • mta

      MTA

      mStable Governance Token: Meta
    • vsta

      VSTA

      Vesta Finance
    • pls

      PLS

      PlutusDAO
    • husky

      HUSKY

      Husky
    • michi

      MICHI

      michi
    • alpaca

      ALPACA

      Alpaca Finance

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • £100 có giá trị bằng bao nhiêu trong JST?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Just với giá £500?
    • Có bao nhiêu Pound Sterling là £1 trong Just?
    • 1000 GBP bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.