Converter-BG

1 HFT ĐẾN JPY

1 Tiền điện tử Hashflow bằng 8.07406 Japanese Yen.

1 HFT = 8.07406 JPY

Chuyển đổi 1 Hashflow thành Japanese Yen theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

HFT/JPY tỷ lệ: 1 HFT = 8.07406 JPY

Mua Hashflow (HFT)

Chuyển thành

từ
hft
HFTHashflow
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 07:00

Hashflow Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Hashflow8.07406 JPY . Điều này có nghĩa là 1 Hashflow có giá trị là 8.07406 JPY. Ngược lại, 1 JPY sẽ cho phép bạn mua 0.123853 Hashflow.

Giá trị của Hashflow đã thay đổi -2.48% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -29.06% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 558,890,194.7907001 Hashflow, Hashflow hiện có vốn hóa thị trường là ¥ 5,081,305,670.20638

    Hashflow Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    HFT ĐẾN JPY

    • Số lượng
    • 0.00011HFT
      0.00088JPY
    • 0.0003HFT
      0.00242JPY
    • 0.01HFT
      0.08074JPY
    • 0.0125HFT
      0.10092JPY
    • 0.015HFT
      0.12111JPY
    • 0.25HFT
      2.01851JPY
    • 0.3HFT
      2.42221JPY
    • 1HFT
      8.07406JPY
    • 37HFT
      298.74039JPY
    • 50HFT
      403.70324JPY
    • 100HFT
      807.40648JPY
    • 300HFT
      2,422.21945JPY

    JPY ĐẾN HFT

    • Số lượng
    • 0.00011JPY
      0.00001362HFT
    • 0.0003JPY
      0.00003715HFT
    • 0.01JPY
      0.00123853HFT
    • 0.0125JPY
      0.00154816HFT
    • 0.015JPY
      0.0018578HFT
    • 0.25JPY
      0.03096333HFT
    • 0.3JPY
      0.037156HFT
    • 1JPY
      0.12385335HFT
    • 37JPY
      4.58257404HFT
    • 50JPY
      6.19266762HFT
    • 100JPY
      12.38533525HFT
    • 300JPY
      37.15600577HFT

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Hashflow Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin83,278.947,126,579.6475,776.75471,908.447,037,067.693,157,545.83
    ETHEthereum1,820.86155,820.321,656.8310,318.12153,863.1769,038.70
    USDTTether USDt0.9999185.560.909845.6684.4937.91
    BNBBinance Coin605.7351,835.25551.163,432.4351,184.1922,966.44
    XRPXRP2.04174.871.8511.57172.6777.48
    SOLSolana118.7110,159.03108.02672.7110,031.434,501.12
    USDCUSD Coin0.9999585.570.909875.6684.4937.91
    ADACardano0.6481155.460.589733.6754.7624.57
    AVAXAvalanche18.491,582.7416.82104.801,562.86701.26
    DOGEDogecoin0.1649514.110.150090.9347313.936.25

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • heroegg

      HEROEGG

      HeroFi
    • ntvrk

      NTVRK

      Netvrk
    • avt

      AVT

      Aventus
    • stx

      STX

      Stacks
    • ever

      EVER

      Everscale
    • tst

      TST

      Test
    • bozo

      BOZO

      BOZO
    • xqk

      XQK

      XQuake XRPL
    • wtc

      WTC

      Walton
    • prq

      PRQ

      PARSIQ

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ¥100 có giá trị bằng bao nhiêu trong HFT?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Hashflow với giá ¥500?
    • Có bao nhiêu Japanese Yen là ¥1 trong Hashflow?
    • 1000 JPY bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.