Converter-BG

1 HFT ĐẾN BRL

1 Tiền điện tử Hashflow bằng 0.30216 Brazilian Real.

1 HFT = 0.30216 BRL

Chuyển đổi 1 Hashflow thành Brazilian Real theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

HFT/BRL tỷ lệ: 1 HFT = 0.30216 BRL

Mua Hashflow (HFT)

Chuyển thành

từ
hft
HFTHashflow
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 22:00

Hashflow Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Hashflow0.30216 BRL . Điều này có nghĩa là 1 Hashflow có giá trị là 0.30216 BRL. Ngược lại, 1 BRL sẽ cho phép bạn mua 3.309504 Hashflow.

Giá trị của Hashflow đã thay đổi +1.7% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -30.22% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 558,890,194.7907001 Hashflow, Hashflow hiện có vốn hóa thị trường là R$ 194,879,755.47487

    Hashflow Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    HFT ĐẾN BRL

    • Số lượng
    • 1HFT
      0.30216BRL
    • 12HFT
      3.62603BRL
    • 16HFT
      4.83471BRL
    • 25HFT
      7.55423BRL
    • 30HFT
      9.06508BRL
    • 32HFT
      9.66942BRL
    • 50HFT
      15.10847BRL
    • 75HFT
      22.66271BRL
    • 77HFT
      23.26704BRL
    • 200HFT
      60.43389BRL
    • 300HFT
      90.65084BRL
    • 1024HFT
      309.42154BRL

    BRL ĐẾN HFT

    • Số lượng
    • 1BRL
      3.30940114HFT
    • 12BRL
      39.71281378HFT
    • 16BRL
      52.95041838HFT
    • 25BRL
      82.73502872HFT
    • 30BRL
      99.28203446HFT
    • 32BRL
      105.90083676HFT
    • 50BRL
      165.47005744HFT
    • 75BRL
      248.20508616HFT
    • 77BRL
      254.82388846HFT
    • 200BRL
      661.88022976HFT
    • 300BRL
      992.82034465HFT
    • 1024BRL
      3,388.8267764HFT

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Hashflow Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,760.967,057,966.9474,883.69466,109.766,940,112.433,145,330.36
    ETHEthereum1,813.39154,649.111,640.7910,213.06152,066.7768,918.22
    USDTTether USDt0.9998585.260.904685.6383.8437.99
    BNBBinance Coin592.3750,518.49535.993,336.2549,674.9222,513.18
    XRPXRP2.06176.141.8611.63173.2078.49
    SOLSolana117.079,984.40105.93659.379,817.684,449.47
    USDCUSD Coin1.0085.300.905025.6383.8738.01
    ADACardano0.6501055.440.588223.6654.5124.70
    AVAXAvalanche18.161,548.7416.43102.271,522.88690.18
    DOGEDogecoin0.1612013.740.145860.9079013.516.12

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • heroegg

      HEROEGG

      HeroFi
    • ntvrk

      NTVRK

      Netvrk
    • avt

      AVT

      Aventus
    • stx

      STX

      Stacks
    • ever

      EVER

      Everscale
    • tst

      TST

      Test
    • bozo

      BOZO

      BOZO
    • xqk

      XQK

      XQuake XRPL
    • wtc

      WTC

      Walton
    • prq

      PRQ

      PARSIQ

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • R$100 có giá trị bằng bao nhiêu trong HFT?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Hashflow với giá R$500?
    • Có bao nhiêu Brazilian Real là R$1 trong Hashflow?
    • 1000 BRL bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.