Converter-BG

1 XVS ĐẾN USD

1 Tiền điện tử Venus bằng 5.0875 United States Dollar.

1 XVS = 5.0875 USD

Chuyển đổi 1 Venus thành United States Dollar theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

XVS/USD tỷ lệ: 1 XVS = 5.0875 USD

Mua Venus (XVS)

Chuyển thành

từ
xvs
XVSVenus
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/04 01:58

Venus Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Venus5.0875 USD . Điều này có nghĩa là 1 Venus có giá trị là 5.0875 USD. Ngược lại, 1 USD sẽ cho phép bạn mua 0.19656 Venus.

Giá trị của Venus đã thay đổi -3.23% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -16.96% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 16,649,785.04071539 Venus, Venus hiện có vốn hóa thị trường là $ 92,162,831.93359

    Venus Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    XVS ĐẾN USD

    • Số lượng
    • 0.007XVS
      0.03561USD
    • 0.22XVS
      1.11925USD
    • 0.25XVS
      1.27187USD
    • 0.39XVS
      1.98412USD
    • 1XVS
      5.0875USD
    • 4XVS
      20.35001USD
    • 9XVS
      45.78753USD
    • 16XVS
      81.40006USD
    • 27XVS
      137.36261USD
    • 77XVS
      391.73783USD
    • 1000XVS
      5,087.50429USD
    • 5000XVS
      25,437.52147USD

    USD ĐẾN XVS

    • Số lượng
    • 0.007USD
      0.0013XVS
    • 0.22USD
      0.0432XVS
    • 0.25USD
      0.0491XVS
    • 0.39USD
      0.0766XVS
    • 1USD
      0.1965XVS
    • 4USD
      0.7862XVS
    • 9USD
      1.769XVS
    • 16USD
      3.1449XVS
    • 27USD
      5.3071XVS
    • 77USD
      15.1351XVS
    • 1000USD
      196.56XVS
    • 5000USD
      982.8001XVS

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Venus Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,818.497,061,953.4974,829.57466,632.526,960,480.053,147,875.78
    ETHEthereum1,792.60152,856.041,619.6810,100.26150,659.6468,135.79
    USDTTether USDt0.9997085.240.903275.6384.0237.99
    BNBBinance Coin592.5650,528.23535.403,338.7549,802.1822,523.03
    XRPXRP2.05175.271.8511.58172.7578.13
    SOLSolana115.769,871.39104.59652.279,729.554,400.18
    USDCUSD Coin1.0085.270.903605.6384.0538.01
    ADACardano0.6483955.280.585853.6554.4924.64
    AVAXAvalanche18.071,541.6516.33101.861,519.50687.19
    DOGEDogecoin0.1617713.790.146170.9115113.596.14

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • cult

      CULT

      Cult DAO
    • cere

      CERE

      Cere Network
    • major

      MAJOR

      Major
    • iron

      IRON

      Iron Fish
    • milk

      MILK

      The Crypto You
    • fina

      FINA

      Defina Finance
    • cook

      COOK

      COOK
    • fyn

      FYN

      Affyn
    • wflr

      WFLR

      WFLR
    • alpaca

      ALPACA

      Alpaca Finance

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • $100 có giá trị bằng bao nhiêu trong XVS?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Venus với giá $500?
    • Có bao nhiêu United States Dollar là $1 trong Venus?
    • 1000 USD bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.