Converter-BG

1 PRCL ĐẾN EUR

1 Tiền điện tử Parcl bằng 0.06812 Euro.

1 PRCL = 0.06812 EUR

Chuyển đổi 1 Parcl thành Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

PRCL/EUR tỷ lệ: 1 PRCL = 0.06812 EUR

Mua Parcl (PRCL)

Chuyển thành

từ
prcl
PRCLParcl
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 22:00

Parcl Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Parcl0.06812 EUR . Điều này có nghĩa là 1 Parcl có giá trị là 0.06812 EUR. Ngược lại, 1 EUR sẽ cho phép bạn mua 14.679976 Parcl.

Giá trị của Parcl đã thay đổi -10.71% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -35.34% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 270,809,160 Parcl, Parcl hiện có vốn hóa thị trường là € 24,091,997.00498

    Parcl Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    PRCL ĐẾN EUR

    • Số lượng
    • 1PRCL
      0.06812EUR
    • 10PRCL
      0.68123EUR
    • 11PRCL
      0.74935EUR
    • 20PRCL
      1.36246EUR
    • 32PRCL
      2.17993EUR
    • 35PRCL
      2.3843EUR
    • 37PRCL
      2.52055EUR
    • 50PRCL
      3.40615EUR
    • 200PRCL
      13.6246EUR
    • 300PRCL
      20.4369EUR
    • 500PRCL
      34.06151EUR
    • 1024PRCL
      69.75798EUR

    EUR ĐẾN PRCL

    • Số lượng
    • 1EUR
      14.679323PRCL
    • 10EUR
      146.793234PRCL
    • 11EUR
      161.472557PRCL
    • 20EUR
      293.586468PRCL
    • 32EUR
      469.73835PRCL
    • 35EUR
      513.77632PRCL
    • 37EUR
      543.134967PRCL
    • 50EUR
      733.966172PRCL
    • 200EUR
      2,935.864689PRCL
    • 300EUR
      4,403.797034PRCL
    • 500EUR
      7,339.661724PRCL
    • 1024EUR
      15,031.627211PRCL

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Parcl Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,819.637,062,970.2774,936.77466,440.186,945,032.213,147,560.06
    ETHEthereum1,811.16154,458.451,638.7710,200.47151,879.2968,833.26
    USDTTether USDt0.9998585.260.904685.6383.8437.99
    BNBBinance Coin591.9050,478.41535.563,333.6049,635.5222,495.32
    XRPXRP2.06175.861.8611.61172.9278.37
    SOLSolana116.849,964.28105.71658.049,797.894,440.50
    USDCUSD Coin1.0085.300.905035.6383.8738.01
    ADACardano0.6499055.420.588043.6654.4924.69
    AVAXAvalanche18.131,546.6016.40102.131,520.78689.23
    DOGEDogecoin0.1607613.700.145460.9054113.486.10

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • glq

      GLQ

      Graphlinq Protocol
    • bandex

      BANDEX

      Banana Index
    • hpo

      HPO

      Hippo Wallet
    • x

      X

      X Empire
    • grail

      GRAIL

      Camelot Token
    • xai

      XAI

      Xai
    • tokenwatch

      TOKENWATCH

      TokenWatch
    • ray

      RAY

      Raydium
    • cheems

      CHEEMS

      Cheems
    • gala_tmp

      GALA_TMP

      GALA

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • €100 có giá trị bằng bao nhiêu trong PRCL?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Parcl với giá €500?
    • Có bao nhiêu Euro là €1 trong Parcl?
    • 1000 EUR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.