Converter-BG

1 HZN ĐẾN INR

1 Tiền điện tử Horizon Protocol bằng 0.41106 Indian Rupee.

1 HZN = 0.41106 INR

Chuyển đổi 1 Horizon Protocol thành Indian Rupee theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

HZN/INR tỷ lệ: 1 HZN = 0.41106 INR

Mua Horizon Protocol (HZN)

Chuyển thành

từ
hzn
HZNHorizon Protocol
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 16:00

Horizon Protocol Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Horizon Protocol0.41106 INR . Điều này có nghĩa là 1 Horizon Protocol có giá trị là 0.41106 INR. Ngược lại, 1 INR sẽ cho phép bạn mua 2.432734 Horizon Protocol.

Giá trị của Horizon Protocol đã thay đổi -4.93% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -17.32% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 120,707,110 Horizon Protocol, Horizon Protocol hiện có vốn hóa thị trường là ₹ 52,392,289.31541

    Horizon Protocol Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    HZN ĐẾN INR

    • Số lượng
    • 1HZN
      0.41106INR
    • 10HZN
      4.11068INR
    • 16HZN
      6.57709INR
    • 27HZN
      11.09885INR
    • 30HZN
      12.33205INR
    • 35HZN
      14.3874INR
    • 37HZN
      15.20953INR
    • 50HZN
      20.55343INR
    • 54HZN
      22.1977INR
    • 69HZN
      28.36373INR
    • 200HZN
      82.21372INR
    • 2000HZN
      822.13728INR

    INR ĐẾN HZN

    • Số lượng
    • 1INR
      2.43268HZN
    • 10INR
      24.32683HZN
    • 16INR
      38.92293HZN
    • 27INR
      65.68246HZN
    • 30INR
      72.98051HZN
    • 35INR
      85.14393HZN
    • 37INR
      90.00929HZN
    • 50INR
      121.63418HZN
    • 54INR
      131.36492HZN
    • 69INR
      167.85517HZN
    • 200INR
      486.53674HZN
    • 2000INR
      4,865.36748HZN

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Horizon Protocol Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,221.257,011,381.5274,386.47461,428.156,915,221.383,120,305.02
    ETHEthereum1,784.76152,195.391,614.7010,016.17150,108.0567,732.16
    USDTTether USDt0.9996985.240.904435.6184.0737.93
    BNBBinance Coin588.0650,146.62532.023,300.2149,458.8622,316.96
    XRPXRP2.00171.151.8111.26168.8076.16
    SOLSolana114.339,750.22103.44641.679,616.494,339.18
    USDCUSD Coin0.9999685.270.904675.6184.1037.94
    ADACardano0.6294753.670.569493.5352.9423.88
    AVAXAvalanche18.021,537.2816.30101.171,516.20684.14
    DOGEDogecoin0.1584413.510.143340.8892013.326.01

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • game_old

      GAME_OLD

      Gamestarter
    • pippin

      PIPPIN

      pippin
    • ethfi

      ETHFI

      ETHFI
    • waves

      WAVES

      Waves
    • xmp

      XMP

      Mapt.Coin
    • fayre

      FAYRE

      Fayre
    • alch

      ALCH

      Alchemist AI
    • gmee

      GMEE

      GAMEE
    • gene

      GENE

      Genopets
    • kusdc

      KUSDC

      Fat Cat Killer

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ₹100 có giá trị bằng bao nhiêu trong HZN?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Horizon Protocol với giá ₹500?
    • Có bao nhiêu Indian Rupee là ₹1 trong Horizon Protocol?
    • 1000 INR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.