Converter-BG

1 BAT ĐẾN GBP

1 Tiền điện tử BAT bằng 0.10103 Pound Sterling.

1 BAT = 0.10103 GBP

Chuyển đổi 1 BAT thành Pound Sterling theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

BAT/GBP tỷ lệ: 1 BAT = 0.10103 GBP

Mua BAT (BAT)

Chuyển thành

từ
bat
BATBAT
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 22:00

BAT Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của BAT0.10103 GBP . Điều này có nghĩa là 1 BAT có giá trị là 0.10103 GBP. Ngược lại, 1 GBP sẽ cho phép bạn mua 9.89805 BAT.

Giá trị của BAT đã thay đổi +3.03% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -13.95% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 1,495,668,356.9526057 BAT, BAT hiện có vốn hóa thị trường là £ 159,547,114.89715

    BAT Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    BAT ĐẾN GBP

    • Số lượng
    • 1BAT
      0.10103GBP
    • 12.5BAT
      1.26288GBP
    • 16BAT
      1.61649GBP
    • 25BAT
      2.52577GBP
    • 32BAT
      3.23299GBP
    • 50BAT
      5.05155GBP
    • 100BAT
      10.10311GBP
    • 300BAT
      30.30935GBP
    • 500BAT
      50.51559GBP
    • 1024BAT
      103.45594GBP
    • 2000BAT
      202.06238GBP
    • 5000BAT
      505.15596GBP

    GBP ĐẾN BAT

    • Số lượng
    • 1GBP
      9.89793322BAT
    • 12.5GBP
      123.72416534BAT
    • 16GBP
      158.36693164BAT
    • 25GBP
      247.44833069BAT
    • 32GBP
      316.73386328BAT
    • 50GBP
      494.89666138BAT
    • 100GBP
      989.79332276BAT
    • 300GBP
      2,969.37996828BAT
    • 500GBP
      4,948.9666138BAT
    • 1024GBP
      10,135.48362508BAT
    • 2000GBP
      19,795.86645523BAT
    • 5000GBP
      49,489.66613808BAT

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    BAT Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,767.827,058,552.0674,889.90466,148.406,940,687.783,145,591.11
    ETHEthereum1,814.78154,767.131,642.0510,220.85152,182.8168,970.81
    USDTTether USDt0.9998585.260.904685.6383.8437.99
    BNBBinance Coin592.6250,539.80536.213,337.6649,695.8922,522.68
    XRPXRP2.06176.051.8611.62173.1178.45
    SOLSolana117.079,984.40105.93659.379,817.684,449.47
    USDCUSD Coin1.0085.300.905045.6383.8738.01
    ADACardano0.6509755.510.589013.6654.5824.74
    AVAXAvalanche18.161,549.1616.43102.301,523.29690.37
    DOGEDogecoin0.1613313.750.145980.9086413.526.13

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • aca

      ACA

      Acala Token
    • sei

      SEI

      Sei
    • fartcoin

      FARTCOIN

      Fartcoin
    • tel

      TEL

      Telcoin
    • samo

      SAMO

      Samoyedcoin
    • ever

      EVER

      Everscale
    • rpl

      RPL

      Rocket Pool
    • leos

      LEOS

      Leonicorn Swap
    • sats

      SATS

      SATS
    • akro

      AKRO

      Akropolis

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • £100 có giá trị bằng bao nhiêu trong BAT?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu BAT với giá £500?
    • Có bao nhiêu Pound Sterling là £1 trong BAT?
    • 1000 GBP bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.