Converter-BG

1 PLUME ĐẾN JPY

1 Tiền điện tử Plume bằng 26.25339 Japanese Yen.

1 PLUME = 26.25339 JPY

Chuyển đổi 1 Plume thành Japanese Yen theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

PLUME/JPY tỷ lệ: 1 PLUME = 26.25339 JPY

Mua Plume (PLUME)

Chuyển thành

từ
plume
PLUMEPlume
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 20:00

Plume Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của Plume26.25339 JPY . Điều này có nghĩa là 1 Plume có giá trị là 26.25339 JPY. Ngược lại, 1 JPY sẽ cho phép bạn mua 0.03809 Plume.

Giá trị của Plume đã thay đổi -2.24% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -1.61% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 2,000,000,000 Plume, Plume hiện có vốn hóa thị trường là ¥ 52,169,762,276.7947

    Plume Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    PLUME ĐẾN JPY

    • Số lượng
    • 0.00011PLUME
      0.00288JPY
    • 0.0005PLUME
      0.01312JPY
    • 0.0015PLUME
      0.03938JPY
    • 0.01PLUME
      0.26253JPY
    • 0.093PLUME
      2.44156JPY
    • 0.2PLUME
      5.25067JPY
    • 0.35PLUME
      9.18868JPY
    • 0.55PLUME
      14.43936JPY
    • 1PLUME
      26.25339JPY
    • 54PLUME
      1,417.68327JPY
    • 75PLUME
      1,969.00454JPY
    • 300PLUME
      7,876.01817JPY

    JPY ĐẾN PLUME

    • Số lượng
    • 0.00011JPY
      0PLUME
    • 0.0005JPY
      0.00001PLUME
    • 0.0015JPY
      0.00005PLUME
    • 0.01JPY
      0.00038PLUME
    • 0.093JPY
      0.00354PLUME
    • 0.2JPY
      0.00761PLUME
    • 0.35JPY
      0.01333PLUME
    • 0.55JPY
      0.02094PLUME
    • 1JPY
      0.03809PLUME
    • 54JPY
      2.05687PLUME
    • 75JPY
      2.85677PLUME
    • 300JPY
      11.42709PLUME

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    Plume Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,356.227,023,450.4074,714.64463,105.546,918,032.133,126,652.23
    ETHEthereum1,798.04153,339.851,631.2110,110.77151,038.3068,262.79
    USDTTether USDt0.9995985.240.906845.6283.9637.94
    BNBBinance Coin590.1950,332.30535.423,318.7649,576.8422,406.59
    XRPXRP2.05174.871.8611.53172.2577.85
    SOLSolana116.349,921.96105.54654.229,773.044,416.99
    USDCUSD Coin1.0085.280.907275.6284.0037.96
    ADACardano0.6457355.060.585823.6354.2424.51
    AVAXAvalanche18.081,541.9416.40101.671,518.80686.43
    DOGEDogecoin0.1594713.600.144670.8967413.396.05

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • pain

      PAIN

      Pain
    • boba

      BOBA

      Boba Network
    • rave

      RAVE

      Ravendex
    • kly

      KLY

      Klayr
    • lil

      LIL

      Lillion
    • sfx

      SFX

      Safex
    • jpeg

      JPEG

      JPEG'd
    • skill

      SKILL

      CryptoBlades
    • flux

      FLUX

      Flux
    • xtag

      XTAG

      xHashtag

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • ¥100 có giá trị bằng bao nhiêu trong PLUME?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu Plume với giá ¥500?
    • Có bao nhiêu Japanese Yen là ¥1 trong Plume?
    • 1000 JPY bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.