Converter-BG

1 BLUR ĐẾN EUR

1 Tiền điện tử BLUR bằng 0.09137 Euro.

1 BLUR = 0.09137 EUR

Chuyển đổi 1 BLUR thành Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

BLUR/EUR tỷ lệ: 1 BLUR = 0.09137 EUR

Mua BLUR (BLUR)

Chuyển thành

từ
blur
BLURBLUR
Chuyển thành
Cập nhật mới nhất: 2025/04/03 22:00

BLUR Thị trường

Hiện tại, giá hiện tại của BLUR0.09138 EUR . Điều này có nghĩa là 1 BLUR có giá trị là 0.09138 EUR. Ngược lại, 1 EUR sẽ cho phép bạn mua 10.943313 BLUR.

Giá trị của BLUR đã thay đổi +4.44% trong 24 giờ qua, trong khi thay đổi -17.41% trong 7 ngày qua.

Với nguồn cung lưu hành là 2,271,108,919.3778534 BLUR, BLUR hiện có vốn hóa thị trường là € 222,589,464.11321

    BLUR Tỷ giá hối đoái cho số tiền khác nhau

    BLUR ĐẾN EUR

    • Số lượng
    • 1BLUR
      0.09138EUR
    • 10BLUR
      0.91382EUR
    • 11BLUR
      1.0052EUR
    • 12BLUR
      1.09659EUR
    • 27BLUR
      2.46732EUR
    • 37BLUR
      3.38115EUR
    • 54BLUR
      4.93465EUR
    • 77BLUR
      7.03645EUR
    • 100BLUR
      9.13825EUR
    • 1024BLUR
      93.57574EUR
    • 2000BLUR
      182.76513EUR
    • 5000BLUR
      456.91283EUR

    EUR ĐẾN BLUR

    • Số lượng
    • 1EUR
      10.94300619BLUR
    • 10EUR
      109.43006194BLUR
    • 11EUR
      120.37306814BLUR
    • 12EUR
      131.31607433BLUR
    • 27EUR
      295.46116725BLUR
    • 37EUR
      404.8912292BLUR
    • 54EUR
      590.9223345BLUR
    • 77EUR
      842.61147698BLUR
    • 100EUR
      1,094.30061946BLUR
    • 1024EUR
      11,205.63834328BLUR
    • 2000EUR
      21,886.01238922BLUR
    • 5000EUR
      54,715.03097305BLUR

    Bắt đầu mua tiền điện tử

    Mua Bitcoin, Ethereum, XRP và các loại tiền điện tử khác bằng tiền pháp định chỉ trong 3 bước đơn giản.

    Tìm hiểu thêm về cách mua tiền điện tử.

    BLUR Chuyển đổi

    Tỷ giá hối đoái tiền điện tử hàng đầu

    Tiền điện tửUSDINREURBRLRUBTRY
    BTCBitcoin82,810.857,062,221.8774,928.83466,390.756,944,296.313,147,226.54
    ETHEthereum1,807.43154,140.401,635.4010,179.46151,566.5568,691.52
    USDTTether USDt0.9998585.260.904685.6383.8437.99
    BNBBinance Coin591.0050,401.67534.753,328.5349,560.0622,461.12
    XRPXRP2.05175.531.8611.59172.6078.22
    SOLSolana116.729,954.47105.61657.399,788.254,436.13
    USDCUSD Coin1.0085.290.904985.6383.8738.01
    ADACardano0.6495255.390.587703.6554.4624.68
    AVAXAvalanche18.091,543.1916.37101.911,517.43687.71
    DOGEDogecoin0.1604313.680.145160.9035713.456.09

    Khám phá thêm tiền điện tử

    Tuyển tập các loại tiền điện tử đang thịnh hành trong cộng đồng tiền điện tử

    • btc

      BTC

      Bitcoin
    • eth

      ETH

      Ethereum
    • usdt

      USDT

      Tether USDt
    • bnb

      BNB

      Binance Coin
    • xrp

      XRP

      XRP
    • shen

      SHEN

      Shen
    • tower

      TOWER

      TOWER
    • bunny

      BUNNY

      Pancake Bunny
    • ape

      APE

      ApeCoin
    • vsta

      VSTA

      Vesta Finance
    • people

      PEOPLE

      ConstitutionDAO
    • mwg

      MWG

      MotionWreck Games
    • mag

      MAG

      Magnetic
    • zinu

      ZINU

      ZINU
    • doge

      DOGE

      Dogecoin

    Câu hỏi thường gặp

    • Công cụ chuyển đổi tiền điện tử tốt nhất là gì?
      Công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitrue là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực cho nhiều loại tiền điện tử và tiền tệ fiat. Nó cũng cung cấp các tính năng bổ sung như dữ liệu lịch sử và giao diện thân thiện với người dùng.
    • €100 có giá trị bằng bao nhiêu trong BLUR?
    • Tôi có thể mua bao nhiêu BLUR với giá €500?
    • Có bao nhiêu Euro là €1 trong BLUR?
    • 1000 EUR bằng bao nhiêu?

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Thị trường tiền điện tử rất biến động và có thể trải qua những biến động giá nhanh chóng. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình và Bitrue không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào bạn có thể phải gánh chịu. Chúng tôi dựa vào nguồn của bên thứ ba về giá và dữ liệu khác liên quan đến tiền điện tử được liệt kê ở trên và chúng tôi không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của nó. Thông tin được cung cấp trên nền tảng này và mọi tài liệu liên quan chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư. Để biết thêm thông tin, hãy xem Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư của chúng tôi.